TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

示波器

shìbōqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ BA KHÍ

示波器 nghĩa là máy hiện sóng, máy dao động ký.

Nghĩa của 示波器

shìbōqì

THỊ BA KHÍDanh từ
  1. Máy hiện sóng
  2. Máy dao động ký

Câu hỏi thường gặp

示波器 nghĩa là gì?

示波器 (shìbōqì) nghĩa là máy hiện sóng, máy dao động ký.

示波器 đọc thế nào?

示波器 đọc là shìbōqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 示波器 là gì?

Âm Hán Việt của 示波器 là "thị ba khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.