示范
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 示範
示范 nghĩa là trình diễn.
Nghĩa của 示范
shìfàn
THỊ PHẠMĐộng từphồn thể 示範- Trình diễn
- Cho thấy cách làm gì đó
- Minh họa
- Một ví dụ mẫu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 示范
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
示范 nghĩa là gì?
示范 (shìfàn) nghĩa là trình diễn.
示范 đọc thế nào?
示范 đọc là shìfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 示范 là gì?
Âm Hán Việt của 示范 là "thị phạm".