TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社会平等

shèhuìpíngděng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社會平等

Âm Hán Việt XÃ HỘI BÌNH ĐẲNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

社会平等 nghĩa là bình đẳng xã hội.

Nghĩa của 社会平等

shèhuìpíngděng

XÃ HỘI BÌNH ĐẲNGphồn thể 社會平等
  1. Bình đẳng xã hội

Câu hỏi thường gặp

社会平等 nghĩa là gì?

社会平等 (shèhuìpíngděng) nghĩa là bình đẳng xã hội.

社会平等 đọc thế nào?

社会平等 đọc là shèhuìpíngděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 社会平等 là gì?

Âm Hán Việt của 社会平等 là "xã hội bình đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.