TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社区

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shèqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社區

Âm Hán Việt XÃ KHU

社区 nghĩa là cộng đồng, khu dân cư.

Nghĩa của 社区

shèqū

XÃ KHUDanh từphồn thể 社區
  1. Cộng đồng
  2. Khu dân cư

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 社区

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

社区 nghĩa là gì?

社区 (shèqū) nghĩa là cộng đồng, khu dân cư.

社区 đọc thế nào?

社区 đọc là shèqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 社区 là gì?

Âm Hán Việt của 社区 là "xã khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.