TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

祈祷

qídǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 祈禱

Âm Hán Việt KỲ ĐẢO

祈祷 nghĩa là cầu nguyện, đọc lời cầu nguyện.

Nghĩa của 祈祷

qídǎo

KỲ ĐẢOĐộng từphồn thể 祈禱
  1. Cầu nguyện
  2. Đọc lời cầu nguyện
  3. Lời cầu nguyện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 祈祷

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 祈祷

  • 我们都跪了下来祈祷。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #515527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

祈祷 nghĩa là gì?

祈祷 (qídǎo) nghĩa là cầu nguyện, đọc lời cầu nguyện.

祈祷 đọc thế nào?

祈祷 đọc là qídǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 祈祷 là gì?

Âm Hán Việt của 祈祷 là "kỳ đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.