神思
giọng máy của trình duyệt
神思 nghĩa là tâm trí.
Nghĩa của 神思
shénsī
THẦN TƯDanh từ- Tâm trí
Thành ngữ có 神思
- 神思恍惚 — Lơ đãng
Câu hỏi thường gặp
神思 nghĩa là gì?
神思 (shénsī) nghĩa là tâm trí.
神思 đọc thế nào?
神思 đọc là shénsī (pinyin).
Âm Hán Việt của 神思 là gì?
Âm Hán Việt của 神思 là "thần tư".