TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神经

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shénjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神經

Âm Hán Việt THẦN KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神经 nghĩa là dây thần kinh, trạng thái tinh thần.

Nghĩa của 神经

shénjīng

THẦN KINHDanh từ, Tính từphồn thể 神經
  1. Dây thần kinh
  2. Trạng thái tinh thần
  3. thông tục Bất ổn
  4. Người điên

Từ ghép có 神经

Thành ngữ có 神经

Câu hỏi thường gặp

神经 nghĩa là gì?

神经 (shénjīng) nghĩa là dây thần kinh, trạng thái tinh thần.

神经 đọc thế nào?

神经 đọc là shénjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神经 là gì?

Âm Hán Việt của 神经 là "thần kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.