神经
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 神經
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神经 nghĩa là dây thần kinh, trạng thái tinh thần.
Nghĩa của 神经
shénjīng
THẦN KINHDanh từ, Tính từphồn thể 神經- Dây thần kinh
- Trạng thái tinh thần
- thông tục Bất ổn
- Người điên
Từ ghép có 神经
Thành ngữ có 神经
- 坐骨神经 — Dây thần kinh tọa
Câu hỏi thường gặp
神经 nghĩa là gì?
神经 (shénjīng) nghĩa là dây thần kinh, trạng thái tinh thần.
神经 đọc thế nào?
神经 đọc là shénjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 神经 là gì?
Âm Hán Việt của 神经 là "thần kinh".