TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神经毒素

shénjīngdúsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神經毒素

Âm Hán Việt THẦN KINH ĐỘC TỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh độc tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神经毒素 nghĩa là độc tố thần kinh.

Nghĩa của 神经毒素

shénjīngdúsù

THẦN KINH ĐỘC TỐDanh từphồn thể 神經毒素
  1. Độc tố thần kinh

Câu hỏi thường gặp

神经毒素 nghĩa là gì?

神经毒素 (shénjīngdúsù) nghĩa là độc tố thần kinh.

神经毒素 đọc thế nào?

神经毒素 đọc là shénjīngdúsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 神经毒素 là gì?

Âm Hán Việt của 神经毒素 là "thần kinh độc tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.