TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神经氨酸酶

shénjīng'ānsuānméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神經氨酸酶

神经氨酸酶 nghĩa là Neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1).

Nghĩa của 神经氨酸酶

shénjīng'ānsuānméi

phồn thể 神經氨酸酶
  1. Neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)

Câu hỏi thường gặp

神经氨酸酶 nghĩa là gì?

神经氨酸酶 (shénjīng'ānsuānméi) nghĩa là Neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1).

神经氨酸酶 đọc thế nào?

神经氨酸酶 đọc là shénjīng'ānsuānméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.