TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神经症

shénjīngzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神經症

Âm Hán Việt THẦN KINH CHỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神经症 nghĩa là chứng loạn thần kinh.

Nghĩa của 神经症

shénjīngzhèng

THẦN KINH CHỨNGDanh từphồn thể 神經症
  1. Chứng loạn thần kinh

Câu hỏi thường gặp

神经症 nghĩa là gì?

神经症 (shénjīngzhèng) nghĩa là chứng loạn thần kinh.

神经症 đọc thế nào?

神经症 đọc là shénjīngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神经症 là gì?

Âm Hán Việt của 神经症 là "thần kinh chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.