TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神通

shéntōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN THÔNG

神通 nghĩa là khả năng phi thường, phép thuật.

Nghĩa của 神通

shéntōng

THẦN THÔNGDanh từ
  1. Khả năng phi thường
  2. Phép thuật

Thành ngữ có 神通

  • 神通广大 — Có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
  • 大显神通 — Thể hiện kỹ năng hay năng lực đáng kể

Câu hỏi thường gặp

神通 nghĩa là gì?

神通 (shéntōng) nghĩa là khả năng phi thường, phép thuật.

神通 đọc thế nào?

神通 đọc là shéntōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神通 là gì?

Âm Hán Việt của 神通 là "thần thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.