TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神速

shénsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN TỐC

神速 nghĩa là Tốc độ nhanh như chớp.

Nghĩa của 神速

shénsù

THẦN TỐCTính từ
  1. Tốc độ nhanh như chớp
  2. Nhanh đáng kinh ngạc
  3. Nhịp độ phát triển đáng kinh ngạc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 神速

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 神速

  • 兵贵神速 — Tốc độ là yếu tố quan trọng trong chiến tranh

Câu hỏi thường gặp

神速 nghĩa là gì?

神速 (shénsù) nghĩa là Tốc độ nhanh như chớp.

神速 đọc thế nào?

神速 đọc là shénsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 神速 là gì?

Âm Hán Việt của 神速 là "thần tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.