Đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)
Câu hỏi thường gặp
神风突击队 nghĩa là gì?
神风突击队 (shénfēngtūjīduì) nghĩa là đơn vị kamikaze.
神风突击队 đọc thế nào?
神风突击队 đọc là shénfēngtūjīduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 神风突击队 là gì?
Âm Hán Việt của 神风突击队 là "thần phong đột kích đội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.