神魂颠倒 — Tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm
Câu hỏi thường gặp
神魂 nghĩa là gì?
神魂 (shénhún) nghĩa là tâm trí, trạng thái tinh thần.
神魂 đọc thế nào?
神魂 đọc là shénhún (pinyin).
Âm Hán Việt của 神魂 là gì?
Âm Hán Việt của 神魂 là "thần hồn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.