TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁止令行

jìnzhǐlìngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤM CHỈ LỆNH HÀNH

禁止令行 nghĩa là Xem 令行禁止 (lìngxíngjìnzhǐ).

Nghĩa của 禁止令行

jìnzhǐlìngxíng

CẤM CHỈ LỆNH HÀNH
  1. Xem 令行禁止 (lìngxíngjìnzhǐ)

Câu hỏi thường gặp

禁止令行 nghĩa là gì?

禁止令行 (jìnzhǐlìngxíng) nghĩa là Xem 令行禁止 (lìngxíngjìnzhǐ).

禁止令行 đọc thế nào?

禁止令行 đọc là jìnzhǐlìngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁止令行 là gì?

Âm Hán Việt của 禁止令行 là "cấm chỉ lệnh hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.