TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁止

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jìnzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤM CHỈ

禁止 nghĩa là cấm, ngăn cấm.

Nghĩa của 禁止

jìnzhǐ

CẤM CHỈĐộng từ
  1. Cấm
  2. Ngăn cấm
  3. Cấm đoán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 禁止

Đồng nghĩa

Từ ghép có 禁止

Thành ngữ có 禁止

  • 令行禁止 — Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót

Câu hỏi thường gặp

禁止 nghĩa là gì?

禁止 (jìnzhǐ) nghĩa là cấm, ngăn cấm.

禁止 đọc thế nào?

禁止 đọc là jìnzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁止 là gì?

Âm Hán Việt của 禁止 là "cấm chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.