TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁止吸烟

jìnzhǐxīyān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禁止吸煙

Âm Hán Việt CẤM CHỈ HẤP YÊN

禁止吸烟 nghĩa là cấm hút thuốc.

Nghĩa của 禁止吸烟

jìnzhǐxīyān

CẤM CHỈ HẤP YÊNCụm từphồn thể 禁止吸煙
  1. Cấm hút thuốc!

Câu ví dụ với 禁止吸烟

  • 这房间是禁止吸烟的。 Zhè fángjiān shì jìnzhǐxīyān de.Hút thuốc lá bị cấm ở phòng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

禁止吸烟 nghĩa là gì?

禁止吸烟 (jìnzhǐxīyān) nghĩa là cấm hút thuốc.

禁止吸烟 đọc thế nào?

禁止吸烟 đọc là jìnzhǐxīyān (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁止吸烟 là gì?

Âm Hán Việt của 禁止吸烟 là "cấm chỉ hấp yên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.