TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁止驶入

jìnzhǐshǐrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禁止駛入

Âm Hán Việt CẤM CHỈ SỬ NHẬP

禁止驶入 nghĩa là cấm vào.

Nghĩa của 禁止驶入

jìnzhǐshǐrù

CẤM CHỈ SỬ NHẬPphồn thể 禁止駛入
  1. Cấm vào! (biển báo giao thông)

Câu hỏi thường gặp

禁止驶入 nghĩa là gì?

禁止驶入 (jìnzhǐshǐrù) nghĩa là cấm vào.

禁止驶入 đọc thế nào?

禁止驶入 đọc là jìnzhǐshǐrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁止驶入 là gì?

Âm Hán Việt của 禁止驶入 là "cấm chỉ sử nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.