TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁烟

jìnyān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禁煙

Âm Hán Việt CẤM YÊN

禁烟 nghĩa là cấm hút thuốc, bỏ hút thuốc.

Nghĩa của 禁烟

jìnyān

CẤM YÊNĐộng từphồn thể 禁煙
  1. Cấm hút thuốc
  2. Bỏ hút thuốc
  3. Cấm nấu nướng
  4. Cấm thuốc phiện (đặc biệt ở Trung Quốc từ năm 1729)

Câu ví dụ với 禁烟

  • 在美国,当你进入餐厅时,你可选择坐在吸烟区或是禁烟区。 ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

禁烟 nghĩa là gì?

禁烟 (jìnyān) nghĩa là cấm hút thuốc, bỏ hút thuốc.

禁烟 đọc thế nào?

禁烟 đọc là jìnyān (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁烟 là gì?

Âm Hán Việt của 禁烟 là "cấm yên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.