禁烟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 禁煙
禁烟 nghĩa là cấm hút thuốc, bỏ hút thuốc.
Nghĩa của 禁烟
jìnyān
CẤM YÊNĐộng từphồn thể 禁煙- Cấm hút thuốc
- Bỏ hút thuốc
- Cấm nấu nướng
- Cấm thuốc phiện (đặc biệt ở Trung Quốc từ năm 1729)
Câu ví dụ với 禁烟
- 在美国,当你进入餐厅时,你可选择坐在吸烟区或是禁烟区。 ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
禁烟 nghĩa là gì?
禁烟 (jìnyān) nghĩa là cấm hút thuốc, bỏ hút thuốc.
禁烟 đọc thế nào?
禁烟 đọc là jìnyān (pinyin).
Âm Hán Việt của 禁烟 là gì?
Âm Hán Việt của 禁烟 là "cấm yên".