TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离合

líhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離合

Âm Hán Việt LY HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

离合 nghĩa là ly hợp.

Nghĩa của 离合

líhé

LY HỢPDanh từphồn thể 離合
  1. Ly hợp (trong hộp số ô tô)
  2. Chia ly và đoàn tụ

Từ ghép có 离合

Thành ngữ có 离合

Câu hỏi thường gặp

离合 nghĩa là gì?

离合 (líhé) nghĩa là ly hợp.

离合 đọc thế nào?

离合 đọc là líhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 离合 là gì?

Âm Hán Việt của 离合 là "ly hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.