TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离合器

líhéqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離合器

Âm Hán Việt LY HỢP KHÍ

离合器 nghĩa là ly hợp.

Nghĩa của 离合器

líhéqì

LY HỢP KHÍDanh từphồn thể 離合器
  1. Ly hợp (cơ khí)

Câu hỏi thường gặp

离合器 nghĩa là gì?

离合器 (líhéqì) nghĩa là ly hợp.

离合器 đọc thế nào?

离合器 đọc là líhéqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 离合器 là gì?

Âm Hán Việt của 离合器 là "ly hợp khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.