Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly hợp từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
离合词 nghĩa là từ ly hợp.
Nghĩa của 离合词
líhécí
LY HỢP TỪDanh từphồn thể 離合詞
Từ ly hợp (trong ngữ pháp tiếng Trung)
Câu hỏi thường gặp
离合词 nghĩa là gì?
离合词 (líhécí) nghĩa là từ ly hợp.
离合词 đọc thế nào?
离合词 đọc là líhécí (pinyin).
Âm Hán Việt của 离合词 là gì?
Âm Hán Việt của 离合词 là "ly hợp từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.