离婚
Phồn thể: 離婚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
离婚 nghĩa là ly hôn, ly dị.
Nghĩa của 离婚
líhūn
LY HÔNĐộng từphồn thể 離婚- Ly hôn; ly dị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 离婚
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 离婚
- 综上所述,我们认为离婚是一种不道德的行为。 Zōngshàngsuǒshù, wǒmen rènwéi líhūn shì yīzhǒng bùdàodé de xíngwéi.Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.Tatoeba #3709274
- 我听说玛丽想离婚。 Wǒ tīngshuō Mǎlì xiǎng líhūn.Tôi nghe nói rằng Mary muốn ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894143
- 我父母离婚了。 Wǒ fùmǔ líhūn le.Cha mẹ tôi đã ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109174
- 我们离婚吧。 Wǒmen líhūn ba.Chúng ta ly hôn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7773203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
离婚 nghĩa là gì?
离婚 (líhūn) nghĩa là ly hôn, ly dị.
离婚 đọc thế nào?
离婚 đọc là líhūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 离婚 là gì?
Âm Hán Việt của 离婚 là "ly hôn".