离子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 離子
离子 nghĩa là ion.
Nghĩa của 离子
lízǐ
LY TỬDanh từphồn thể 離子- Ion
Từ ghép có 离子
Thành ngữ có 离子
- 妻离子散 — Gia đình ly tán
Câu hỏi thường gặp
离子 nghĩa là gì?
离子 (lízǐ) nghĩa là ion.
离子 đọc thế nào?
离子 đọc là lízǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 离子 là gì?
Âm Hán Việt của 离子 là "ly tử".