TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离峰

lífēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離峰

Âm Hán Việt LY PHONG

离峰 nghĩa là ngoài giờ cao điểm.

Nghĩa của 离峰

lífēng

LY PHONGphồn thể 離峰
  1. Đài Loan Ngoài giờ cao điểm

Câu hỏi thường gặp

离峰 nghĩa là gì?

离峰 (lífēng) nghĩa là ngoài giờ cao điểm.

离峰 đọc thế nào?

离峰 đọc là lífēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 离峰 là gì?

Âm Hán Việt của 离峰 là "ly phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.