TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离散数学

lísànshùxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離散數學

离散数学 nghĩa là toán học rời rạc.

Nghĩa của 离散数学

lísànshùxué

Danh từphồn thể 離散數學
  1. Toán học rời rạc

Câu hỏi thường gặp

离散数学 nghĩa là gì?

离散数学 (lísànshùxué) nghĩa là toán học rời rạc.

离散数学 đọc thế nào?

离散数学 đọc là lísànshùxué (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.