TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离歌

lígē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離歌

Âm Hán Việt LY CA

离歌 nghĩa là bài ca ly biệt.

Nghĩa của 离歌

lígē

LY CADanh từphồn thể 離歌
  1. Bài ca ly biệt (buồn)

Câu hỏi thường gặp

离歌 nghĩa là gì?

离歌 (lígē) nghĩa là bài ca ly biệt.

离歌 đọc thế nào?

离歌 đọc là lígē (pinyin).

Âm Hán Việt của 离歌 là gì?

Âm Hán Việt của 离歌 là "ly ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.