离独
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 離獨
离独 nghĩa là ly hôn.
Nghĩa của 离独
lídú
LY ĐỘCphồn thể 離獨- Ly hôn
Câu hỏi thường gặp
离独 nghĩa là gì?
离独 (lídú) nghĩa là ly hôn.
离独 đọc thế nào?
离独 đọc là lídú (pinyin).
Âm Hán Việt của 离独 là gì?
Âm Hán Việt của 离独 là "ly độc".