TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私了

sīliǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ LIỄU

私了 nghĩa là giải quyết riêng, giải quyết kín đáo.

Nghĩa của 私了

sīliǎo

TƯ LIỄUĐộng từ
  1. Giải quyết riêng
  2. Giải quyết kín đáo
  3. Dàn xếp ngoài tòa

Câu hỏi thường gặp

私了 nghĩa là gì?

私了 (sīliǎo) nghĩa là giải quyết riêng, giải quyết kín đáo.

私了 đọc thế nào?

私了 đọc là sīliǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 私了 là gì?

Âm Hán Việt của 私了 là "tư liễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.