私下
giọng máy của trình duyệt
私下 nghĩa là riêng tư.
Nghĩa của 私下
sīxià
TƯ HẠPhó từ- Riêng tư
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私下
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
私下 nghĩa là gì?
私下 (sīxià) nghĩa là riêng tư.
私下 đọc thế nào?
私下 đọc là sīxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 私下 là gì?
Âm Hán Việt của 私下 là "tư hạ".