TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私下

sīxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ HẠ

私下 nghĩa là riêng tư.

Nghĩa của 私下

sīxià

TƯ HẠPhó từ
  1. Riêng tư

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私下

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

私下 nghĩa là gì?

私下 (sīxià) nghĩa là riêng tư.

私下 đọc thế nào?

私下 đọc là sīxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 私下 là gì?

Âm Hán Việt của 私下 là "tư hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.