私人
giọng máy của trình duyệt
私人 nghĩa là riêng tư, cá nhân.
Nghĩa của 私人
sīrén
TƯ NHÂNTính từ, Danh từ- Riêng tư
- Cá nhân
- Giữa người với người
- Người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết
- Thành viên của phe phái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 私人
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
私人 nghĩa là gì?
私人 (sīrén) nghĩa là riêng tư, cá nhân.
私人 đọc thế nào?
私人 đọc là sīrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 私人 là gì?
Âm Hán Việt của 私人 là "tư nhân".