TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私仇

sīchóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ THÙ

私仇 nghĩa là mối thù cá nhân.

Nghĩa của 私仇

sīchóu

TƯ THÙDanh từ
  1. Mối thù cá nhân

Thành ngữ có 私仇

  • 公报私仇 — Lợi dụng công quyền để trả thù riêng
  • 官报私仇 — Lợi dụng chức quyền để trả thù cá nhân

Câu hỏi thường gặp

私仇 nghĩa là gì?

私仇 (sīchóu) nghĩa là mối thù cá nhân.

私仇 đọc thế nào?

私仇 đọc là sīchóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 私仇 là gì?

Âm Hán Việt của 私仇 là "tư thù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.