TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私人钥匙

sīrényàoshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 私人鑰匙

Âm Hán Việt TƯ NHÂN THƯỢC THI

私人钥匙 nghĩa là khóa riêng.

Nghĩa của 私人钥匙

sīrényàoshi

TƯ NHÂN THƯỢC THIphồn thể 私人鑰匙
  1. Khóa riêng (trong mã hóa)

Câu hỏi thường gặp

私人钥匙 nghĩa là gì?

私人钥匙 (sīrényàoshi) nghĩa là khóa riêng.

私人钥匙 đọc thế nào?

私人钥匙 đọc là sīrényàoshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 私人钥匙 là gì?

Âm Hán Việt của 私人钥匙 là "tư nhân thược thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.