TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私企

sīqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ XÍ

私企 nghĩa là doanh nghiệp tư nhân.

Nghĩa của 私企

sīqǐ

TƯ XÍDanh từ
  1. Doanh nghiệp tư nhân
  2. Viết tắt của 私营企业 (sīyíngqǐyè)

Câu hỏi thường gặp

私企 nghĩa là gì?

私企 (sīqǐ) nghĩa là doanh nghiệp tư nhân.

私企 đọc thế nào?

私企 đọc là sīqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 私企 là gì?

Âm Hán Việt của 私企 là "tư xí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.