乌鸟私情 — Lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già)
Câu hỏi thường gặp
私情 nghĩa là gì?
私情 (sīqíng) nghĩa là cân nhắc cá nhân, chuyện tình cảm.
私情 đọc thế nào?
私情 đọc là sīqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 私情 là gì?
Âm Hán Việt của 私情 là "tư tình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.