TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

私聊

sīliáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ LIÊU

私聊 nghĩa là trò chuyện riêng tư, chat riêng.

Nghĩa của 私聊

sīliáo

TƯ LIÊUĐộng từ
  1. tin học Trò chuyện riêng tư; chat riêng

Câu hỏi thường gặp

私聊 nghĩa là gì?

私聊 (sīliáo) nghĩa là trò chuyện riêng tư, chat riêng.

私聊 đọc thế nào?

私聊 đọc là sīliáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 私聊 là gì?

Âm Hán Việt của 私聊 là "tư liêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.