TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秋征

qiūzhēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU CHINH

秋征 nghĩa là thu thuế.

Nghĩa của 秋征

qiūzhēng

THU CHINH
  1. Thu thuế (thuế vụ mùa)

Câu hỏi thường gặp

秋征 nghĩa là gì?

秋征 (qiūzhēng) nghĩa là thu thuế.

秋征 đọc thế nào?

秋征 đọc là qiūzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秋征 là gì?

Âm Hán Việt của 秋征 là "thu chinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.