秋衣
giọng máy của trình duyệt
秋衣 nghĩa là đồ lót dài.
Nghĩa của 秋衣
qiūyī
THU YDanh từ- Đồ lót dài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秋衣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
秋衣 nghĩa là gì?
秋衣 (qiūyī) nghĩa là đồ lót dài.
秋衣 đọc thế nào?
秋衣 đọc là qiūyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 秋衣 là gì?
Âm Hán Việt của 秋衣 là "thu y".