TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

种脐

zhǒngqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 種臍

Âm Hán Việt CHỦNG TỀ

种脐 nghĩa là rốn hạt.

Nghĩa của 种脐

zhǒngqí

CHỦNG TỀphồn thể 種臍
  1. thực vật Rốn hạt

Câu hỏi thường gặp

种脐 nghĩa là gì?

种脐 (zhǒngqí) nghĩa là rốn hạt.

种脐 đọc thế nào?

种脐 đọc là zhǒngqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 种脐 là gì?

Âm Hán Việt của 种脐 là "chủng tề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.