科克
giọng máy của trình duyệt
科克 nghĩa là nút chai.
Nghĩa của 科克
kēkè
KHOA KHẮCTên riêng- Nút chai
Câu hỏi thường gặp
科克 nghĩa là gì?
科克 (kēkè) nghĩa là nút chai.
科克 đọc thế nào?
科克 đọc là kēkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 科克 là gì?
Âm Hán Việt của 科克 là "khoa khắc".