科学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 科學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 门 (mén), 个 (gè), 种 (zhǒng)
科学 nghĩa là khoa học, kiến thức khoa học.
Nghĩa của 科学
kēxué
KHOA HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 科學- Khoa học
- Kiến thức khoa học
- Mang tính khoa học
- Hợp lý
Từ ghép có 科学
Câu ví dụ với 科学
- 数学是所有科学的基础。 Shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ.Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa họcTatoeba #782129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
科学 nghĩa là gì?
科学 (kēxué) nghĩa là khoa học, kiến thức khoa học.
科学 đọc thế nào?
科学 đọc là kēxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 科学 là gì?
Âm Hán Việt của 科学 là "khoa học".