TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科学

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kēxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科學

Âm Hán Việt KHOA HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 门 (mén), 个 (gè), 种 (zhǒng)

科学 nghĩa là khoa học, kiến thức khoa học.

Nghĩa của 科学

kēxué

KHOA HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 科學
  1. Khoa học
  2. Kiến thức khoa học
  3. Mang tính khoa học
  4. Hợp lý

Từ ghép có 科学

Câu ví dụ với 科学

  • 数学是所有科学的基础。 Shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ.Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa họcTatoeba #782129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

科学 nghĩa là gì?

科学 (kēxué) nghĩa là khoa học, kiến thức khoa học.

科学 đọc thế nào?

科学 đọc là kēxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 科学 là gì?

Âm Hán Việt của 科学 là "khoa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.