TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科威特

Kēwēitè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA UY ĐẶC

科威特 nghĩa là Kuwait.

Nghĩa của 科威特

Kēwēitè

KHOA UY ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Kuwait

Câu hỏi thường gặp

科威特 nghĩa là gì?

科威特 (kēwēitè) nghĩa là Kuwait.

科威特 đọc thế nào?

科威特 đọc là Kēwēitè (pinyin).

Âm Hán Việt của 科威特 là gì?

Âm Hán Việt của 科威特 là "khoa uy đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.