TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科罗拉多

Kēluólāduō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科羅拉多

Âm Hán Việt KHOA LA LẠP ĐA

科罗拉多 nghĩa là Colorado.

Nghĩa của 科罗拉多

Kēluólāduō

KHOA LA LẠP ĐATên riêngphồn thể 科羅拉多tên riêng
  1. Colorado

Câu hỏi thường gặp

科罗拉多 nghĩa là gì?

科罗拉多 (kēluólāduō) nghĩa là Colorado.

科罗拉多 đọc thế nào?

科罗拉多 đọc là Kēluólāduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 科罗拉多 là gì?

Âm Hán Việt của 科罗拉多 là "khoa la lạp đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.