TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

科罗纳

Kēluónà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 科羅納

Âm Hán Việt KHOA LA NẠP

科罗纳 nghĩa là Corona.

Nghĩa của 科罗纳

Kēluónà

KHOA LA NẠPphồn thể 科羅納tên riêng
  1. Corona
  2. Colonna

Câu hỏi thường gặp

科罗纳 nghĩa là gì?

科罗纳 (kēluónà) nghĩa là Corona.

科罗纳 đọc thế nào?

科罗纳 đọc là Kēluónà (pinyin).

Âm Hán Việt của 科罗纳 là gì?

Âm Hán Việt của 科罗纳 là "khoa la nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.