秒射 nghĩa là Xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục.
Nghĩa của 秒射
miǎoshè
MIỂU XẠ
Xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục
Câu hỏi thường gặp
秒射 nghĩa là gì?
秒射 (miǎoshè) nghĩa là Xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục.
秒射 đọc thế nào?
秒射 đọc là miǎoshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 秒射 là gì?
Âm Hán Việt của 秒射 là "miểu xạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.