TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秒射

miǎoshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIỂU XẠ

秒射 nghĩa là Xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục.

Nghĩa của 秒射

miǎoshè

MIỂU XẠ
  1. Xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục

Câu hỏi thường gặp

秒射 nghĩa là gì?

秒射 (miǎoshè) nghĩa là Xuất tinh trong vài giây khi quan hệ tình dục.

秒射 đọc thế nào?

秒射 đọc là miǎoshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 秒射 là gì?

Âm Hán Việt của 秒射 là "miểu xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.