TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秒差距

miǎochājù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIỂU SAI CỰ

秒差距 nghĩa là Parsec (thiên văn học).

Nghĩa của 秒差距

miǎochājù

MIỂU SAI CỰDanh từ
  1. Parsec (thiên văn học)

Câu hỏi thường gặp

秒差距 nghĩa là gì?

秒差距 (miǎochājù) nghĩa là Parsec (thiên văn học).

秒差距 đọc thế nào?

秒差距 đọc là miǎochājù (pinyin).

Âm Hán Việt của 秒差距 là gì?

Âm Hán Việt của 秒差距 là "miểu sai cự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.