TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秒秒钟

miǎomiǎozhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秒秒鐘

Âm Hán Việt MIỂU MIỂU CHUNG

秒秒钟 nghĩa là trong vài giây, nhanh chóng.

Nghĩa của 秒秒钟

miǎomiǎozhōng

MIỂU MIỂU CHUNGPhó từphồn thể 秒秒鐘
  1. Trong vài giây
  2. Nhanh chóng
  3. Tốc độ

Câu hỏi thường gặp

秒秒钟 nghĩa là gì?

秒秒钟 (miǎomiǎozhōng) nghĩa là trong vài giây, nhanh chóng.

秒秒钟 đọc thế nào?

秒秒钟 đọc là miǎomiǎozhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秒秒钟 là gì?

Âm Hán Việt của 秒秒钟 là "miểu miểu chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.