TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘密活动

mìmìhuódòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秘密活動

Âm Hán Việt BÍ MẬT HOẠT ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí mật hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秘密活动 nghĩa là hoạt động bí mật, chiến dịch bí mật.

Nghĩa của 秘密活动

mìmìhuódòng

BÍ MẬT HOẠT ĐỘNGphồn thể 秘密活動
  1. Hoạt động bí mật
  2. Chiến dịch bí mật

Câu hỏi thường gặp

秘密活动 nghĩa là gì?

秘密活动 (mìmìhuódòng) nghĩa là hoạt động bí mật, chiến dịch bí mật.

秘密活动 đọc thế nào?

秘密活动 đọc là mìmìhuódòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 秘密活动 là gì?

Âm Hán Việt của 秘密活动 là "bí mật hoạt động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.