Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí mật hoạt động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秘密活动 nghĩa là hoạt động bí mật, chiến dịch bí mật.
Nghĩa của 秘密活动
mìmìhuódòng
BÍ MẬT HOẠT ĐỘNGphồn thể 秘密活動
Hoạt động bí mật
Chiến dịch bí mật
Câu hỏi thường gặp
秘密活动 nghĩa là gì?
秘密活动 (mìmìhuódòng) nghĩa là hoạt động bí mật, chiến dịch bí mật.
秘密活动 đọc thế nào?
秘密活动 đọc là mìmìhuódòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 秘密活动 là gì?
Âm Hán Việt của 秘密活动 là "bí mật hoạt động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.