TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘鲁

Bìlǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秘魯

Âm Hán Việt BÍ LỖ

秘鲁 nghĩa là Peru.

Nghĩa của 秘鲁

Bìlǔ

BÍ LỖTên riêngphồn thể 秘魯tên riêng
  1. Peru

Câu hỏi thường gặp

秘鲁 nghĩa là gì?

秘鲁 (bìlǔ) nghĩa là Peru.

秘鲁 đọc thế nào?

秘鲁 đọc là Bìlǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 秘鲁 là gì?

Âm Hán Việt của 秘鲁 là "bí lỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.