TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秘鲁苦蘵

Bìlǔkǔzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秘魯苦蘵

秘鲁苦蘵 nghĩa là Tầm bóp Peru, lý chua đất.

Nghĩa của 秘鲁苦蘵

Bìlǔkǔzhí

phồn thể 秘魯苦蘵tên riêng
  1. Tầm bóp Peru
  2. Lý chua đất
  3. Physalis peruviana

Câu hỏi thường gặp

秘鲁苦蘵 nghĩa là gì?

秘鲁苦蘵 (bìlǔkǔzhí) nghĩa là Tầm bóp Peru, lý chua đất.

秘鲁苦蘵 đọc thế nào?

秘鲁苦蘵 đọc là Bìlǔkǔzhí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.